越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hơi nước” (1)
hơi nước

英语
名steam
Máy này biến nước thành hơi nước
This machine turns water into steam.
相关词“hơi nước” (1)
cá hồi nước ngọt

英语
名Rainbow trout
短语“hơi nước” (1)
Máy này biến nước thành hơi nước
This machine turns water into steam.
